Tìm Hiểu Về Đạo Phật – Tôn Giáo Từ Bi Và Trí Tuệ


Đạo Phật là một hệ thống triết học, khoa học và thực tế tạo nên con đường thực hành tâm linh dẫn dắt mọi người hướng tới cái nhìn sâu sắc vào bản chất thật của sự tồn tại. Thông qua việc học và thực hành các giáo pháp Phật giáo, chúng ta có thể thay đổi bản thân để phát triển những phẩm chất tích cực như lòng từ bi và trí tuệ, 2 yếu tố quan trọng nhất để đạt được hạnh phúc lâu dài trong cuộc sống.

Phật Giáo Là Gì?

Những câu hỏi như thế này thường xuất hiện rất nhiều trong thực tế. Nhiều người thuộc nhiều trường phái tôn giáo khác nhau đều muốn tìm hiểu về tôn giáo khác để bổ sung thêm kiến thức trên con đường phát triển tâm linh của họ.

Phật giáo (đạo Phật) là một hệ thống triết học, khoa học và thực tế tạo nên con đường thực hành và phát triển tâm linh dẫn tới cái nhìn sâu vào bản chất thật của cuộc sống. Đạo Phật phát triển qua hàng ngàn năm đã tạo ra một nguồn tài nguyên vô giá cho tất cả những ai muốn đi theo con đường này, một con đường cuối cùng đạt được đỉnh cao trong sự giác ngộ hay Phật quả.

Một người giác ngộ nhìn thấy bản chất của thực tại hoàn toàn rõ ràng, giống như nó là, và sống một cách tự nhiên và đầy đủ theo tầm nhìn đó. Đây là mục đích của đời sống tinh thần Phật giáo dẫn đến sự chấm dứt đau khổ cho bất cứ ai đạt được nó.

Khoa học là kiến ​​thức được làm thành một hệ thống, phụ thuộc vào việc nhìn thấy, kiểm tra các sự kiện và nói rõ các luật tự nhiên nói chung. Cốt lõi của Phật giáo phù hợp với định nghĩa này, bởi vì chúng ta có thể kiểm tra và chứng minh được bốn chân lý Tứ Thánh Đế với bất cứ ai trong thực tế. Chính Đức Phật đã yêu cầu các môn đệ của mình kiểm tra việc giảng dạy thay vì chấp nhận lời của Ngài như là một sự thật hiển nhiên. Đạo Phật phụ thuộc nhiều vào sự hiểu biết hơn là đức tin.

Bởi Phật giáo không bao gồm ý tưởng tôn thờ một vị thần như Đấng tạo hóa, nên một số người không coi đó là một tôn giáo theo nghĩa bình thường. Các giáo lý Phật giáo là đơn giản và thiết thực: Không có gì cố định hoặc vĩnh viễn, các hành động có nhân quả, thay đổi là có thể. Do đó, đạo Phật tự giải thích cho mọi người bất kể chủng tộc, quốc tịch, giai cấp, giới tính hay phi giới tính về các phương pháp thực tiễn cho phép con người nhận ra và sử dụng các giáo lý của nó để biến đổi nhận thức của họ, và hoàn toàn chịu trách nhiệm cho cuộc sống của họ.

Mặc dù có nhiều điểm chung giữa Phật giáo với Ấn Độ giáo như Karma (nguyên tắc nhân quả và đạo đức), Maya (ảo tưởng – vô minh) và Samsara (chu kỳ luân hồi). Nhưng Phật giáo cũng có những điểm khác biệt quan trọng như: Phật tử không đặt niềm tin vào thần linh, Đấng tạo hóa hay một “cái tôi vĩnh cửu” như thuyết Brahman (ngã vũ trụ) của Ấn Độ giáo.

Mục đích của đạo Phật là đạt được trạng thái hạnh phúc lâu dài, không điều kiện được biết đến như là sự khai sáng. Để đưa con người đến với trạng thái này, Phật giáo chỉ cho chúng ta những giá trị lâu dài trong thế giới vô thường và cung cấp cho chúng ta những thông tin có giá trị về sự thật của cuộc sống. Hiểu luật nhân quả và sử dụng các công cụ thực tiễn như hành thiền để đạt được Tuệ-Minh-Sát, phát triển lòng bi mẫn và trí tuệ, tất cả chúng ta có thể khai thác tiềm năng của chúng ta để đạt được mục đích tối hậu là giác ngộ.

Nguồn Gốc Của Đạo Phật

Nguồn gốc của đạo Phật xuất phát từ những lời dạy của Thái tử Tất Đạt Đa, người sống vào thế kỷ thứ 5 TCN ở Nepal, miền bắc Ấn Độ. Ngài thường được gọi là Đức Phật sau khi đã trải qua một nhận thức sâu sắc về bản chất của sự sống, cái chết và sự tồn tại.

Trong suốt cuộc đời còn lại của mình, Đức Phật đã đi khắp miền bắc Ấn Độ để giảng dạy giáo pháp Phật giáo cho nhiều người. Tuy nhiên, Ngài không dạy cho mọi người những gì Ngài đã nhận ra khi đã giác ngộ. Thay vào đó, Ngài dạy người ta làm thế nào để nhận ra sự giác ngộ cho riêng bản thân họ. Ngài tin rằng, giác ngộ phải thông qua kinh nghiệm trực tiếp của bản thân chứ không phải thông qua niềm tin hay giáo điều.

Vào thời điểm Đức Phật qua đời, Phật giáo là một tôn giáo ít có tác động tại Ấn Độ. Nhưng đến thế kỷ thứ 3 TCN, vị hoàng đế Ấn Độ đã phát triển Phật giáo trở thành tôn giáo chính của quốc gia này. Đạo Phật sau đó lan rộng khắp Châu Á và trở thành một trong những tôn giáo nổi trội nhất khu vực. Hiện nay, Phật giáo chiếm vị trí thứ 4 trong số các tôn giáo trên thế giới và dần được nhiều người phương Tây đón nhận, nhưng đều đáng buồn là nó không còn phổ biến tại nơi nó được sinh ra.

Hàng triệu người trên khắp thế giới đã theo con đường tinh thần thuần khiết mà Đức Phật đã chia sẻ. Một lối sống hòa bình, từ bi và khôn ngoan ngày nay cũng giống như ngày xưa ở Ấn Độ cổ. Đức Phật giải thích rằng, tất cả những vấn đề về đau khổ của chúng ta đều xuất phát từ trạng thái tâm trí bối rối và tiêu cực, tất cả hạnh phúc và tài sản của chúng ta phát sinh từ trạng thái thanh bình và suy nghĩ tích cực.

Ngài dạy các phương pháp để khắc phục dần dần những tư tưởng tiêu cực như: Giận dữ, tham ái hay vô minh, và phát triển những mặt tích cực như tình yêu, từ bi và trí tuệ. Qua đó, chúng ta sẽ trải nghiệm được sự an lạc và hạnh phúc lâu dài. Những phương pháp này giúp cho bất kỳ ai ở bất kỳ quốc gia nào ở mọi lứa tuổi, nếu đã có kinh nghiệm về chúng cho bản thân, chúng ta có thể truyền cho người khác để họ cũng có thể tận hưởng những lợi ích tương tự.

Các trường phái Phật giáo

Khoảng 2.000 năm trước, Phật giáo chia thành hai trường phái chính, được gọi là Phật giáo Nguyên Thủy (Theravada) và Phật giáo Đại Thừa (Mahayana). Trong nhiều thế kỷ, Nguyên Thủy là hình thức thống trị của Phật giáo ở Sri Lanka , Thái Lan , Campuchia , Miến Điện (Myanmar) và Lào. Đại Thừa chiếm ưu thế ở Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Tây Tạng, Nepal, Mông Cổ, Hàn Quốc và Việt Nam.

Trong những năm gần đây, Đại Thừa cũng đã thu được nhiều tín đồ ở Ấn Độ. Phật giáo Đại Thừa lại tiếp tục chia thành nhiều nhánh nhỏ, chẳng hạn như Kim Cương Thừa (Phật giáo Mật Tông Tây Tạng) liên quan chủ yếu đến Phật giáo Tây Tạng, là một trường phái lớn của Phật giáo. Tuy nhiên, tất cả các trường phái Kim Cương Thừa đều là một phần của Phật Giáo Đại Thừa.

Sự khác nhau giữa hai trường phái Phật giáo Nguyên Thủy và Đại Thừa

Hai trường phái khác nhau chủ yếu trong sự hiểu biết của họ về một học thuyết gọi là “Vô ngã”. Theo học thuyết này, không có “cái tôi” mãi mãi, không thể tách rời, tự trị được trong một tồn tại cá nhân. Vô ngã là một giáo lý khó hiểu nhưng hiểu nó là điều thiết yếu để hiểu rõ ý nghĩa của Phật giáo. Về cơ bản, Phật giáo Nguyên Thủy xem cái tôi hay cá tính của một cá nhân là một ảo tưởng. Sau khi giải thoát khỏi ảo tưởng này, cá nhân có thể hưởng thụ hạnh phúc ở Niết bàn.

Trong Phật giáo Nguyên Thủy, mục đích cuối cùng là đạt được trạng thái tuyệt vời của Niết bàn bằng cách thực hành Bát Chánh Đạo, do đó thoát khỏi cái được coi là chu kỳ của khổ đau và tái sinh.

Phật giáo Đại Thừa, bao gồm các truyền thống Tịnh Độ, Thiền Tông, Phật Giáo Nichiren , Shingon và Tiantai (Tendai) được tìm thấy khắp Đông Á . Thay vì đạt Niết bàn, Đại Thừa hướng tới Phật Quả thông qua con đường Bồ Tát, một trạng thái mà ở đó con người vẫn còn trong chu kỳ tái sinh để giúp chúng sinh khác thức tỉnh.

Pages: 1 2 3

Comments are closed.